Từ điển › 斗篷斗篷 nghĩa là gìdǒu pengHán Việt: ĐẤU BONGáo choàngNghĩa dǒu pengHán Việt: ĐẤU BONGáo choàngáo khoácTiếng Anh: cloak; mantleChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →篷péng · Hán Việt: bongawning, covering; sail, tarp; boat16 nét · Xem thứ tự nét →