Từ điển › 斗车斗车斗車 nghĩa là gìdǒu chēHán Việt: ĐẤU XAtoa xe có phễuNghĩa dǒu chēHán Việt: ĐẤU XAtoa xe có phễuxe cút kítTiếng Anh: hopper car; wheelbarrowChữ thành phần斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →