Từ điển › 料中料中 nghĩa là gìliào zhòngHán Việt: LIỆU TRUNGcho rằng đúngNghĩa liào zhòngHán Việt: LIỆU TRUNGcho rằng đúngTiếng Anh: to suppose correctlyChữ thành phần料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →