Từ điển › 料仓料仓料倉 nghĩa là gìliào cāngkho thócNghĩa liào cāngkho thócnhà khoTiếng Anh: granary; storehouseChữ thành phần料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →