料件子 nghĩa là gì
liào jiàn ziHán Việt: LIỆU KIỆN TÍ
xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
Nghĩa
liào jiàn ziHán Việt: LIỆU KIỆN TÍ
- xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
Tiếng Anh: see 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
liào jiàn ziHán Việt: LIỆU KIỆN TÍ
xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
Tiếng Anh: see 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]