Từ điển › 料头料头料頭 nghĩa là gìliào tóuHán Việt: LIỆU ĐẦUphần vải thừaNghĩa liào tóuHán Việt: LIỆU ĐẦUphần vải thừamảnh vụnTiếng Anh: remainder of cloth; scrapsChữ thành phần料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 料头料头儿liào tóu r biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2]