Từ điển › 料峭料峭 nghĩa là gìliào qiàocái lạnh mùa xuânNghĩa liào qiàocái lạnh mùa xuânlạnhTiếng Anh: spring chill in the air; coldChữ thành phần料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →峭qiàosteep, precipitous, rugged10 nét · Xem thứ tự nét →