料理 nghĩa là gì
liào lǐHán Việt: LIỆU LÍ
sắp xếp
Nghĩa
liào lǐHSK 7Hán Việt: LIỆU LÍ
- sắp xếp
- xử lý
- nấu ăn
- ẩm thực
- nghệ thuật nấu ăn
Tiếng Anh: to arrange; to handle; to cook; cuisine; art of cooking
liào lǐHán Việt: LIỆU LÍ
sắp xếp
Tiếng Anh: to arrange; to handle; to cook; cuisine; art of cooking