Từ điển › 斜交斜交 nghĩa là gìxié jiāoHán Việt: TÀ GIAOvátNghĩa xié jiāoHán Việt: TÀ GIAOvátchếchTiếng Anh: bevel; obliqueChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →