Từ điển › 斜倚斜倚 nghĩa là gìxié yǐHán Việt: TÀ Ỷngả lưngNghĩa xié yǐHán Việt: TÀ Ỷngả lưngTiếng Anh: to reclineChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →