Từ điển › 斜坡斜坡 nghĩa là gìxié pōHán Việt: TÀ PHAdốcNghĩa xié pōHán Việt: TÀ PHAdốcnghiêngTiếng Anh: slope; inclineChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →