Từ điển › 斜塔斜塔 nghĩa là gìxié tǎtháp nghiêngNghĩa xié tǎtháp nghiêngTiếng Anh: leaning towerChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →