Từ điển › 斜径斜径斜徑 nghĩa là gìxié jìngđường dốcNghĩa xié jìngđường dốcTiếng Anh: sloping pathChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →