Từ điển › 斜睨斜睨 nghĩa là gìxié nìHán Việt: TÀ NGHỄliếc nhìn ngang ai đóNghĩa xié nìHán Việt: TÀ NGHỄliếc nhìn ngang ai đóTiếng Anh: to cast sidelong glances at sbChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →睨nì · Hán Việt: nghễto glare at, to look askance, to squint13 nét · Xem thứ tự nét →