斜线号斜線號 nghĩa là gì
xié xiàn hào
dấu gạch chéo (dấu câu)
Nghĩa
xié xiàn hào
- dấu gạch chéo (dấu câu)
- dấu gạch chéo xuôi (tin học)
- dấu gạch xiên
- đường chéo
- đường xiên
Tiếng Anh: slash (punct.); forward slash (computing); virgule; slanting line; oblique line