Từ điển › 斜肌斜肌 nghĩa là gìxié jīcơ chéoNghĩa xié jīcơ chéoTiếng Anh: diagonal muscleChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →肌jīflesh, skin; muscle, tissue; meat on bones6 nét · Xem thứ tự nét →