Từ điển › 斜视斜视斜視 nghĩa là gìxié shìHán Việt: TÀ THỊlé mắtNghĩa xié shìHán Việt: TÀ THỊlé mắtnhìn ngangliếc mắt nhìnTiếng Anh: a squint; sideways glance; to look askanceChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →