Từ điển › 斜角斜角 nghĩa là gìxié jiǎoHán Việt: TÀ GÓCgóc vátNghĩa xié jiǎoHán Việt: TÀ GÓCgóc vátgóc xiênTiếng Anh: bevel angle; oblique angleChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →