Từ điển › 斜躺斜躺 nghĩa là gìxié tǎngHán Việt: TÀ THẲNGngả lưngNghĩa xié tǎngHán Việt: TÀ THẲNGngả lưngTiếng Anh: to reclineChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →