Từ điển › 斜轴斜轴斜軸 nghĩa là gìxié zhóuHán Việt: TÀ TRỤCtrục xiên (toán học)Nghĩa xié zhóuHán Việt: TÀ TRỤCtrục xiên (toán học)Tiếng Anh: oblique axes (math.)Chữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →