斜钩斜鉤 nghĩa là gì
xié gōuHán Việt: TÀ CÂU
(nét móc lõm xuống phải)
Nghĩa
xié gōuHán Việt: TÀ CÂU
- (nét móc lõm xuống phải)
Tiếng Anh: (downwards-right concave hooked character stroke)
xié gōuHán Việt: TÀ CÂU
(nét móc lõm xuống phải)
Tiếng Anh: (downwards-right concave hooked character stroke)