Từ điển › 斜阳斜阳斜陽 nghĩa là gìxié yángHán Việt: TÀ DƯƠNGmặt trời lặnNghĩa xié yángHán Việt: TÀ DƯƠNGmặt trời lặnTiếng Anh: setting sunChữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →