Từ điển › 斤斗斤斗 nghĩa là gìjīn dǒuHán Việt: CÂN ĐẤUbiến thể của 筋斗[jin1 dou3]Nghĩa jīn dǒuHán Việt: CÂN ĐẤUbiến thể của 筋斗[jin1 dou3]Tiếng Anh: variant of 筋斗[jin1 dou3]Chữ thành phần斤jīn · Hán Việt: câna catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd4 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →