Từ điển › 斧子斧子 nghĩa là gìfǔ ziHán Việt: BÚA TÍcái rìuNghĩa fǔ ziHSK 7Hán Việt: BÚA TÍcái rìurìu nhỏLT:把[ba3]Tiếng Anh: axe; hatchet; CL:把[ba3]Chữ thành phần斧fǔ · Hán Việt: búaaxe, hatchet; to chop, to hew8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →