Từ điển › 斩断斩断斬斷 nghĩa là gìzhǎn duànHán Việt: TRẢM ĐOẠNcắt đứtNghĩa zhǎn duànHán Việt: TRẢM ĐOẠNcắt đứtchặt đứt đôiTiếng Anh: to cut off; to chop sth in halfChữ thành phần斩zhǎn · Hán Việt: trảmto chop, to cut, to sever; to behead8 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →