Từ điển › 斩眼斩眼斬眼 nghĩa là gìzhǎn yǎnHán Việt: TRẢM NHẢNchớp mắt (văn học)Nghĩa zhǎn yǎnHán Việt: TRẢM NHẢNchớp mắt (văn học)Tiếng Anh: to blink (literary)Chữ thành phần斩zhǎn · Hán Việt: trảmto chop, to cut, to sever; to behead8 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →