Từ điển › 斩首斩首斬首 nghĩa là gìzhǎn shǒuHán Việt: TRẢM THỦchém đầu; xử trảmNghĩa zhǎn shǒuHán Việt: TRẢM THỦchém đầu; xử trảmTiếng Anh: to behead; to decapitateChữ thành phần斩zhǎn · Hán Việt: trảmto chop, to cut, to sever; to behead8 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 斩首斩首行动zhǎn shǒu xíng dòng (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu