Từ điển › 断乎断乎斷乎 nghĩa là gìduàn hūHán Việt: ĐOẠN HỒchắc chắnNghĩa duàn hūHán Việt: ĐOẠN HỒchắc chắnTiếng Anh: certainlyChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →