断交斷交 nghĩa là gì
duàn jiāoHán Việt: ĐOẠN GIAO
kết thúc mối quan hệ
Nghĩa
duàn jiāoHán Việt: ĐOẠN GIAO
- kết thúc mối quan hệ
- cắt đứt quan hệ ngoại giao
Tiếng Anh: to end a relationship; to break off diplomatic ties
duàn jiāoHán Việt: ĐOẠN GIAO
kết thúc mối quan hệ
Tiếng Anh: to end a relationship; to break off diplomatic ties