断尾斷尾 nghĩa là gì
duàn wěiHán Việt: ĐOẠN VĨ
(động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi; tự cắt đuôi
Nghĩa
duàn wěiHán Việt: ĐOẠN VĨ
- (động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi; tự cắt đuôi
- (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi; cúp đuôi
Tiếng Anh: (zoology) (of a lizard etc) to shed its tail; to autotomize its tail; (animal husbandry) to cut the tail short; to dock the tail