Từ điển › 断层线断层线斷層線 nghĩa là gìduàn céng xiànđường đứt gãy địa chấtNghĩa duàn céng xiànđường đứt gãy địa chấtTiếng Anh: geological fault lineChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →