Từ điển › 断想断想斷想 nghĩa là gìduàn xiǎngHán Việt: ĐOẠN TƯỞNGbình luận ngắnNghĩa duàn xiǎngHán Việt: ĐOẠN TƯỞNGbình luận ngắnTiếng Anh: brief commentaryChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →