断断续续斷斷續續 nghĩa là gì
duàn duàn xù xùHán Việt: ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC
gián đoạn
Nghĩa
duàn duàn xù xùHSK 7Hán Việt: ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC
- gián đoạn
- lúc có lúc không
- không liên tục
- dừng và đi
- lắp bắp
- không mạch lạc
- không rõ ràng
Tiếng Anh: intermittent; off and on; discontinuous; stop-go; stammering; disjointed