Từ điển › 断案断案斷案 nghĩa là gìduàn ànHán Việt: ĐOẠN ANphán xử vụ ánNghĩa duàn ànHán Việt: ĐOẠN ANphán xử vụ ánTiếng Anh: to judge a caseChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →