Từ điển › 断档断档斷檔 nghĩa là gìduàn dàngbán hết hàngNghĩa duàn dàngbán hết hànghết hàngTiếng Anh: sold out; to be out of stockChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →