Từ điển › 断绝断绝斷絕 nghĩa là gìduàn juéHán Việt: ĐOẠN TUYỆTcắt đứt; chấm dứtNghĩa duàn juéHán Việt: ĐOẠN TUYỆTcắt đứt; chấm dứtTiếng Anh: to sever; to break offChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →