Từ điển › 断裂断裂斷裂 nghĩa là gìduàn liègãyNghĩa duàn lièHSK 7gãyvỡđứt rờiTiếng Anh: fracture; rupture; to break apartChữ thành phần断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 断裂断裂带duàn liè dài đới đứt gãy (địa chất)断裂强度duàn liè qiáng dù độ bền đứt; gãy断裂模数duàn liè mó shù mô đun vỡ