Từ điển › 新井新井 nghĩa là gìXīn jǐngHán Việt: TÂN TỈNHArai (họ Nhật Bản)Nghĩa Xīn jǐngHán Việt: TÂN TỈNHArai (họ Nhật Bản)Tiếng Anh: Arai (Japanese surname)Chữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →