新兴产业新興產業 nghĩa là gì
xīn xīng chǎn yèHán Việt: TÂN HƯNG SẢN NGHIỆP
ngành công nghiệp mới nổi
Nghĩa
xīn xīng chǎn yèHán Việt: TÂN HƯNG SẢN NGHIỆP
- ngành công nghiệp mới nổi
Tiếng Anh: emerging industry
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →