新兴县新興縣 nghĩa là gì
Xīn xīng Xiàn · Xīn xīng xiànHán Việt: TÂN HƯNG HUYỆN
Xinxing, a county in Yunfu City 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 Shi4], Guangdong
Nghĩa (2 cách đọc)
Xīn xīng XiànHán Việt: TÂN HƯNG HUYỆN
Tiếng Anh: Xinxing, a county in Yunfu City 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 Shi4], Guangdong
Xīn xīng xiànHán Việt: TÂN HƯNG HUYỆN
- huyện Xinxing ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông