新兴经济国家新興經濟國家 nghĩa là gì
xīn xīng jīng jì guó jiā
quốc gia kinh tế đang phát triển
Nghĩa
xīn xīng jīng jì guó jiā
- quốc gia kinh tế đang phát triển
- quốc gia đang phát triển
Tiếng Anh: developing economic state; developing nation
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →