新型农村合作医疗新型農村合作醫療 nghĩa là gì
Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo
Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới
Nghĩa
Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo
- Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới
- viết tắt thành 新農合|新农合
Tiếng Anh: New Rural Cooperative Medical Scheme; abbr. to 新農合|新农合
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →