新型冠状病毒新型冠狀病毒 nghĩa là gì
xīn xíng guān zhuàng bìng dú
virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
Nghĩa
xīn xíng guān zhuàng bìng dú
- virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
Tiếng Anh: novel coronavirus (esp. SARS-CoV-2, the virus causing COVID-19)
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →