Từ điển › 新奇新奇 nghĩa là gìxīn qíHán Việt: TÂN KỲmới lạ; mới; độc đáoNghĩa xīn qíHSK 7Hán Việt: TÂN KỲmới lạ; mới; độc đáoTiếng Anh: novel; new; exoticChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →