Từ điển › 新娘新娘 nghĩa là gìxīn niángHán Việt: TÂN NƯƠNGcô dâuNghĩa xīn niángHSK 4Hán Việt: TÂN NƯƠNGPhổ biến #4498cô dâuTiếng Anh: brideChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 新娘新娘子xīn niáng zi xem 新娘[xin1 niang2]