新年前夕 nghĩa là gì
xīn nián qián xīHán Việt: TÂN NÊN TIỀN TỊCH
Đêm Giao Thừa
Nghĩa
xīn nián qián xīHán Việt: TÂN NÊN TIỀN TỊCH
- Đêm Giao Thừa
Tiếng Anh: New Year's eve
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 夕xī · Hán Việt: tịchevening, night, dusk; slanted3 nét · Xem thứ tự nét →