新年进步新年進步 nghĩa là gì
xīn nián jìn bùHán Việt: TÂN NÊN TIẾN BỘ
Chúc mừng Năm Mới!
Nghĩa
xīn nián jìn bùHán Việt: TÂN NÊN TIẾN BỘ
- Chúc mừng Năm Mới!
Chữ thành phần
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →