Từ điển › 新房新房 nghĩa là gìxīn fángHán Việt: TÂN PHÒNGnhà mới tinhNghĩa xīn fángHSK 7Hán Việt: TÂN PHÒNGnhà mới tinhphòng tân hônTiếng Anh: brand new house; bridal chamberChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →