Từ điển › 新手新手 nghĩa là gìxīn shǒuHán Việt: TÂN THỦngười mớiNghĩa xīn shǒuHSK 7Hán Việt: TÂN THỦngười mớitân binhlính mớiTiếng Anh: new hand; novice; raw recruitChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →