Từ điển › 新潮新潮 nghĩa là gìxīn cháoHán Việt: TÂN TRIỀUhiện đạiNghĩa xīn cháoHSK 7Hán Việt: TÂN TRIỀUhiện đạihợp thời trangTiếng Anh: modern; fashionableChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →